Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fixed-point notation


noun
a radix numeration system in which the location of the decimal point is fixed by convention
Syn:
fixed-point representation system
Hypernyms:
mathematical notation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.